请输入您要查询的越南语单词:
单词
gieo quẻ
释义
gieo quẻ
起课; 卜课 <迷信的人的一种占卜法, 主要是摇铜钱看正反面或掐指头算干支, 推断吉凶。>
随便看
sâu ngũ bội tử
sâu ngủ
sâu nặng
sâu rau
sâu răng
sâu rượu
sâu rầy
sâu rễ tốt cây
sâu rộng
sâu sắc
sâu sắc hơn
sâu sắc xác thực
sâu tam hoá
sâu thuốc lá
sâu thêm
sâu thẳm
sâu thẳm tĩnh mịch
sâu xa
sâu xa khó hiểu
sâu xa không lường
sâu ông voi
sâu ăn hoa lúa
sâu ăn lá
sâu đen
sâu đo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 6:25:56