请输入您要查询的越南语单词:
单词
giới
释义
giới
戒 <佛教戒律。>
thụ giới.
受戒。
介 <在两者当中。>
môi giới.
媒介。 界 <界限。>
địa giới.
地界。
biên giới.
边界。
giới văn nghệ.
文艺界。
giới khoa học.
科学界。
nhân sĩ các giới.
各界人土。
坛 <指文艺界或体育界。>
随便看
Riga
rinh
ri rí
riu riu
Ri-át
riêng biệt
riêng chỉ
riêng có
riêng lẻ
riêng mình
riêng một ngọn cờ
riêng phần mình
riêng tư
riêu
ri-đô
riết
riết róng
riềng
riễu
riễu cợt
riệt
roi không đủ dài để quất tới bụng ngựa
roi ngựa
roi thép
Romania
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 15:55:08