请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền trí từ
释义
tiền trí từ
前置词 <一种词类。位于名词或代名词之前, 表示事物间的各种关系, 或者表示事物同行为、状态及性质之关系的一种虚词。亦称为"介词"。>
随便看
huấn luyện quân sự
huấn luyện viên
huấn luyện vào mùa đông
huấn lệnh
huấn thị
huấn đạo
Huế
huếch
huếch hoác
huề
huệ
huệch hoạc
Huệ Châu
huệ cố
huệ lan
huệ nhãn
huệ tứ
huống
huống chi
huống gì
huống hồ
huồn
huỳnh
huỳnh bá
huỳnh cầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:06:20