请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền trí từ
释义
tiền trí từ
前置词 <一种词类。位于名词或代名词之前, 表示事物间的各种关系, 或者表示事物同行为、状态及性质之关系的一种虚词。亦称为"介词"。>
随便看
góc tới
góc từ khuynh
góc vuông
góc vị tướng
góc xiên
góc âm
góc đa diện
góc đáy
góc đầy
góc đỉnh
góc đối
góc đối trong
góc đối đỉnh
góc đối ứng
góc đồng vị
góc độ
gói
gói ghém
gói hành lý
gói kín
gói lại
gói quà mừng thưởng
gói sơ
gói đồ
góp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:07:10