请输入您要查询的越南语单词:
单词
góp
释义
góp
攒 <聚在一起; 拼凑。>
góp tiền.
攒钱。
斗 <往一块儿凑; 凑在一块儿。>
凑聚; 凑分子。
参与; 加入 <参加(事务的计划、讨论、处理)。也作参预。>
贡献 <拿出物资、力量、经验等献给国家或公众。>
书
醵 <大家凑钱。>
góp tiền.
醵金。
góp vốn; hùn vốn.
醵资。
随便看
tự ràng buộc
tự rèn mình
tự sa ngã
tự sinh
tự sinh tự diệt
tự suy nghĩ
tự sáng tạo
tự sát
tự sản tự tiêu
tự sỉ
tự sự
tự tay
tự tay ghi chép
tự tay trồng
tự tay viết
tự thanh lọc
tự thiêu
tự thoát khỏi
tự thu xếp ổn thoả
tự thuật
tự thành một trường phái riêng
tự thán
tự thân
tự thân vận động
tự thú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:51:12