请输入您要查询的越南语单词:
单词
góp
释义
góp
攒 <聚在一起; 拼凑。>
góp tiền.
攒钱。
斗 <往一块儿凑; 凑在一块儿。>
凑聚; 凑分子。
参与; 加入 <参加(事务的计划、讨论、处理)。也作参预。>
贡献 <拿出物资、力量、经验等献给国家或公众。>
书
醵 <大家凑钱。>
góp tiền.
醵金。
góp vốn; hùn vốn.
醵资。
随便看
màu tối
màu tử anh
màu vàng
màu vàng hoe
màu vàng nhạt
màu vàng nâu
màu vàng xám
màu vàng đất
màu vàng đỏ
màu vẽ
màu vỏ quýt
màu vốn có
màu xanh
màu xanh biển
màu xanh bóng
màu xanh da trời
màu xanh gỉ đồng
màu xanh lam
màu xanh lá cây
màu xanh nhạt
màu xanh táo
màu xanh đậu
màu xanh đồng
màu xám
màu xám bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:26:49