请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiểu lục địa
释义
tiểu lục địa
次大陆 <面积比洲小, 在地理上或政治上有某种程度独立性的陆地。如喜马拉雅山把印度、巴基斯坦、孟加拉地区和亚洲其他部分分割开, 在地理上形成一个独立的单元, 称为'南亚次大陆'。>
随便看
thành con
thành công
thành công như ý
thành công theo ý muốn
thành công tức thì
thành cặp
thành cổ
thành danh
thành gia
thành gia lập nghiệp
thành gia thất
thành giá
thành giầy
thành giếng
thành hiến
thành hiệu
Thành Hoàng
Thành Hoá
thành hoạ
thành hàng
thành hào
thành hình
thành hôn
thành khẩn
thành khẩn dặn dò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 0:40:27