请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiểu não
释义
tiểu não
小脑 <后脑的一部分, 在大脑的后下方, 脑桥和延髓的背面。小脑的主要作用是对人体的运动起协调作用, 小脑受到破坏, 运动就失去正常的灵活性和准确性。>
随便看
huệch hoạc
Huệ Châu
huệ cố
huệ lan
huệ nhãn
huệ tứ
huống
huống chi
huống gì
huống hồ
huồn
huỳnh
huỳnh bá
huỳnh cầm
Huỳnh Dương
huỳnh huỵch
Huỳnh Kinh
huỳnh liên
huỳnh quang
huỳnh thạch
huỳnh tuyền
huỵch
huỵch huỵch
huỵch toẹt
huỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 3:30:16