请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiểu não
释义
tiểu não
小脑 <后脑的一部分, 在大脑的后下方, 脑桥和延髓的背面。小脑的主要作用是对人体的运动起协调作用, 小脑受到破坏, 运动就失去正常的灵活性和准确性。>
随便看
khếch đại
khế hợp
khế hữu
khế khoán
khế nghị
khế phụ
khế thư
khế tử
khế văn
khế đất
khế ước
khế ước lưu
khế ước mua bán nhà
khế ước thuê mướn
khế ước đoạn mại
khế ước đỏ
khề khà
khều
khểnh
khệnh khạng
khệ nệ
khỉ
khỉ khô
khỉ khọt
khỉ lông dày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 23:50:34