请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiểu tiện
释义
tiểu tiện
方
屙 <排泄(大小便)。>
tiểu tiện.
屙尿。
撒尿 <排泄尿。>
小便 < (人)排泄尿。>
随便看
bia đá
bia đỡ đạn
bi ba bi bô
bi bô
bi ca
bi chí
bi da
bi-da
bi hoan
bi hoài
bi hài kịch
bi hùng
bi khổ
bi-ki-ni
bikini
bi ký
bi kịch
Billings
bim
binh
binh biến
binh bị
binh bộ
binh chế
binh chủng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 8:47:34