请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiểu vương quốc
释义
tiểu vương quốc
酋长国 <以部落首领为最高统治者的国家。封建关系占统治地位, 有的还保留氏族制度的残余。>
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
阿拉伯联合酋长国国。
随便看
phụ thân
phụ thêm
phụ thẩm
phụt lên
phụt ra
phụ trách
phụ trách chung
phụ trách toàn diện
phụ trương
phụ trương đặc biệt
phụ trợ
phụ tá
phụ tá đắc lực
phụ tình
phụ tùng
phụ tùng máy
nhớ quê
nhớ suốt đời
nhớt
nhớ thương
nhớ tiếc
nhớt lầy
nhớt miệng
nhớt nhát
nhớ tình bạn cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 19:56:51