请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán thân bất toại
释义
bán thân bất toại
截瘫 <下肢全部或部分瘫痪, 多由脊髓疾病或外伤引起。>
偏枯 <中医指半身不遂的病。>
偏瘫; 半身不遂 <身体一侧发生瘫痪, 多由脑内出血而引起。>
随便看
dự họp
dự hội
dự hội nghị
dự khuyết
dự kiến
dự kiến trước
dự kịch
dự liệu
dự luật
dự lễ
dựng
dựng bia chép sử
dựng chuyện
dựng cảnh
dựng lên
dựng ngược
dựng nên
dựng nước
dựng phim
dựng sào thấy bóng
dựng thẳng
dựng trại đóng quân
dựng tóc gáy
dựng vợ gả chồng
dự ngôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 23:56:15