请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán thành phẩm
释义
bán thành phẩm
半成品; 半制品 <加工制造过程未全部完成的产品。>
坯料; 坯子; 坯子儿 <毛坯:已具有所要求的形体, 还需要加工的制造品。>
随便看
đò nan
đòn bông
đòn bẩy
đòn càn
đòn cân
đòn cảnh tỉnh
đòn dông
đòng
đò ngang
đòn ghen
đòng vác
đòn gánh
đòng đong
đòng đành
đòng đòng
đòn hiểm
đòn lại trả đòn
đòn nóc
đòn quai sanh
đòn rồng
đòn tay
đòn xóc
đòn xóc hai đầu
đòn đám ma
đòn ống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 9:25:52