请输入您要查询的越南语单词:
单词
bán thành phẩm
释义
bán thành phẩm
半成品; 半制品 <加工制造过程未全部完成的产品。>
坯料; 坯子; 坯子儿 <毛坯:已具有所要求的形体, 还需要加工的制造品。>
随便看
ác ý
ác đảng
ác độc
ác đức
á hậu
ái
ái chà
ái chà chà
ái hữu
ái hữu hội
ái kỷ
ái lực
ái mộ
ái nam ái nữ
ái ngại
ái nương
ái nữ
ái quốc
ái thiếp
ái thê
ái thần
ái tình
ái ân
ái ưu
á khôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 6:33:12