请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiện cho cả hai
释义
tiện cho cả hai
两便 <彼此方便(多用作套语)。>
anh đừng đợi tôi, thế thì tiện cho cả hai.
你甭等我了, 咱们两便。
随便看
hứng cảm
hứng gió
hứng khởi
hứng lòng
hứng lấy
hứng mát
hứng phấn
hứng thú
hứng thú còn lại
hứng thú nói chuyện
hứng thú đi chơi
hứng thơ
hứng vị
hừ
hừ hừ
hừm
hừng hực
hừng hực khí thế
hừng sáng
hừng đông
hử
Hử Loan
hửng
hửng sáng
hững hờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 3:47:22