请输入您要查询的越南语单词:
单词
toan
释义
toan
打算; 计划; 图谋; 意欲 <心意、欲望。>
考虑 <思索问题, 以 便做出决定。>
酸 <能在水溶液中产生氢离子的化合物的统称。这类物质能跟碱中和而生成盐和水, 水溶液具有酸味, 能使石蕊试纸变成红色, 能跟某些金属化合而产生氢和盐, 如硫酸、盐酸等。>
随便看
bắt đầu lên đường
bắt đầu lại
bắt đầu lập ra
bắt đầu nói
bắt đầu phiên giao dịch
bắt đầu quay
bắt đầu sản xuất
bắt đầu sử dụng
bắt đầu tan băng
bắt đầu thi đấu
bắt đầu thu hoạch
bắt đầu thu mua
bắt đầu từ
bắt đầu viếng điếu
bắt đầu và kết thúc
bắt đầu vận chuyển
bắt đền
bằm
bằn bặt
bằng
bằng bặn
bằng chân
bằng chân như vại
bằng chạc
bằng chằn chặn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 10:31:34