请输入您要查询的越南语单词:
单词
toan
释义
toan
打算; 计划; 图谋; 意欲 <心意、欲望。>
考虑 <思索问题, 以 便做出决定。>
酸 <能在水溶液中产生氢离子的化合物的统称。这类物质能跟碱中和而生成盐和水, 水溶液具有酸味, 能使石蕊试纸变成红色, 能跟某些金属化合而产生氢和盐, 如硫酸、盐酸等。>
随便看
đồ chơi văn hoá
đồ chắn gió
đồ chắn lửa
đồ chặn giấy
đồ chặn lửa
đồ chứa
đồ chữ
đồ con buồi
đồ con lợn
đồ con lừa
đồ cào cỏ
đồ công nhân
đồ cúng
đồ cúng tế
đồ cưới
đồ cạo lưỡi
đồ cất giữ
đồ cầm
đồ cần dùng
đồ cẩn xà-cừ
đồ cổ
đồ cổ đào được
đồ da
đồ diễn
đồ dò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 10:54:32