请输入您要查询的越南语单词:
单词
toa xếp hàng lẻ
释义
toa xếp hàng lẻ
零担车。
随便看
ba hòn núi lớn
ba hôm trước
ba hồi
ba hồn bảy vía
ba hồn chín vía
bai
bai bải
Baiyao
Baku
ba-kê-lít
ba kích
ba kích thiên
ba kẹo
Ba Lan
ba lo bảy liệu
ba lo bảy lường
ba lá
ba láp
ba-lê
ba lô
ba-lô
ba-lông
ba lô đeo vai
ba-lăng
ba lăng nhăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 9:02:05