请输入您要查询的越南语单词:
单词
được cứu sống
释义
được cứu sống
获救 <得到挽救。>
những người ăn phải thực phẩm có độc đã được cứu sống.
食物中毒的民工均已获救。
随便看
cuống phiếu
cuống phổi
cuống quýt
cuống rốn
cuống vé
cuốn gói
cuốn gói bỏ chạy
cuốn gói chạy trốn
cuốn lên
cuốn lịch
cuốn sập
cuốn theo
cuốn theo chiều gió
cuốn vó
cuốn vở
cuốn xéo
cuồn cuộn
cuồn cuộn chảy
cuồn cuộn ngất trời
cuồng
cuồng bạo
cuồng ca
cuồng dại
cuồng hoan
cuồng hoảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 14:42:02