请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thanh mẫu
释义
không thanh mẫu
零声母 <指以a、e、o、i、u、ü 等元音起头的字音的声母, 如'爱'(ài)、'鹅'(é)、'藕'(ǒu)、'烟'(iān)、'弯'(uān)、'渊'(üān)等。>
随便看
ú a ú ớ
úc lý
ú hụ
úi
úi chao
úi chà
úi úi
úm
úm ấp
ún
úng
úng lụt
úng ngập
úng nước
úng thuỷ
úng tắc
úng tế
ú nụ
úp
úp chụp
úp giá
úp mở
úp thúp
úp xụp
úp úp mở mở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 1:07:20