请输入您要查询的越南语单词:
单词
thanh khiết
释义
thanh khiết
冰雪 <比喻清纯。>
淳朴 <诚实朴素。也做纯朴。>
纯洁 <纯粹清白; 没有污点, 没有私心。>
一尘不染 <借指环境非常清洁。>
清洁 <没有尘土、油垢等。>
书
絜 <同'洁'多用于人名。>
随便看
thiếu sức sống
thiếu thận trọng
thiếu thốn
thiếu thời
thiếu thực tế
thiếu tiền cước
thiếu tiền xài
thiếu tá
thiếu tình người
thiếu tôn kính
thiếu tướng
thiếu tự nhiên
thiếu tự tin
thiếu tự trọng
thiếu uý
thiếu vị
thiếu ăn thiếu mặc
thiếu đôn đốc kiểm tra
thiếu đạo đức
thiềm
thiềm cung
thiềm quang
thiềm thừ
thiềm tô
thiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:59:48