请输入您要查询的越南语单词:
单词
thanh khiết
释义
thanh khiết
冰雪 <比喻清纯。>
淳朴 <诚实朴素。也做纯朴。>
纯洁 <纯粹清白; 没有污点, 没有私心。>
一尘不染 <借指环境非常清洁。>
清洁 <没有尘土、油垢等。>
书
絜 <同'洁'多用于人名。>
随便看
bại xụi
bạ ký
bạn
bạn bè
bạn bè xôi thịt
bạn bè đàng điếm
bạn bè đông
bạn bầu
bạn chiến đấu
bạn chung trường
bạn chí cốt
bạn chí thân
bạn cùng chí hướng
bạn cùng cảnh ngộ
bạn cùng lớp
bạn cùng nghề
bạn cùng ngành
bạn cùng trường
bạn cũ
bạn cọc chèo
bạn cố tri
bạn của bố
bạn của cha
bạn già
bạng nhạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/29 15:07:53