请输入您要查询的越南语单词:
单词
thanh học
释义
thanh học
声学; 音响学 <研究声音现象如音波、反射、共振等的学科。亦称为"音学"。>
随便看
gio
Gio Linh
giong
giong buồm
gion giỏn
giong ruổi
giong theo
gio than
gio tàu
Gioóc-gi-a
Gioóc-gi-ơ
Gioóc-giơ
Gioóc-giơ-tao-nơ
Gioóc-đa-ni
giun
giun dế
giun kim
giun móc
giun sán
giun tơ đuôi
giun van
giun xéo lắm cũng phải oằn
giun đũa
giuộc
già
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 22:37:07