请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính chất vật lý
释义
tính chất vật lý
物理性质 <物质不需要发生化学变化就能表现出来的性质。如状态、颜色、气味、比重、味道、沸点、溶解性等。>
随便看
kể triệu chứng bệnh
kể trên
kể tỉ mỉ
kể tội
kể xen
kễnh
kệ
kệch
kệch cỡm
kệch kệch
kệnh
kệ nhiều ngăn
kệnh kệnh
kệ trang trí
kỉ
kỉ rỉ
kỉ Tam Điệp
kỉ than đá
kỉ Đê-vôn
kị
kị binh nhẹ
kịch
kịch biểu diễn tại nhà
kịch bình
kịch bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:45:03