请输入您要查询的越南语单词:
单词
tính chất vật lý
释义
tính chất vật lý
物理性质 <物质不需要发生化学变化就能表现出来的性质。如状态、颜色、气味、比重、味道、沸点、溶解性等。>
随便看
chải đầu rửa mặt
chả lẽ
chả lụa
chảng
chảng bảng
chảnh hoảnh
chả nướng
chảo
chảo chiên
chảo chớp
chảo có cán
chảo gang
chảo nhuộm
chảo nước sôi
chảo quai vạc
chảo rán
chảo sành
chảo đồng
chảo đụn
chả phượng
chả quế
chả rán
chả thà
chả trách
chả trứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 14:08:24