请输入您要查询的越南语单词:
单词
rau hạnh
释义
rau hạnh
荇菜; 荇 <多年生草本植物, 叶子略呈圆形, 浮在水面, 根生在水底, 花黄色, 蒴果椭圆形。>
随便看
chiến phòng pháo
chiến phạm
chiến quả
Chiến quốc
Chiến quốc sách
chiến sĩ
chiến sĩ canh phòng
chiến sĩ du kích
chiến sĩ lao động
chiến sĩ thi đua
chiến sĩ thổi kèn
chiến sĩ xung kích
chiến sĩ áo trắng
chiến sử
chiến sự
chiến thuyền
chiến thuật
chiến thuật chia cắt bộ đội nhỏ
chiến thuật cài răng lược
chiến thuật miệng túi
chiến thuật một điểm hai mặt
chiến thuật tam mãnh
chiến thuật tam tam chế
chiến thuật tinh thần
chiến thuật tiêu thổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 17:22:14