请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thoả đáng
释义
không thoả đáng
不当 <不合适; 不恰当。>
xử lý không thoả đáng
处理不当
不对茬儿 <不妥当; 跟当时的情况不符合。>
失当 <不适宜; 不恰当。>
xử lý không thoả đáng.
处理失当。 失宜 <不得当。>
xử lý không thoả đáng.
处置失宜。
随便看
cá ướp đầu to
cá ảu
câm
câm bặt
câm hầu tắc cổ
câm họng
câm lặng
câm miệng
thu
thua
thua bái xái
thua chạy
thua chị kém em
thua keo này bày keo khác
thua kiện
thua kém
thua lý
thua lỗ
thua sút
thua thiệt
thua tháy
thua trận
thua trời một vạn không bằng thua bạn một li
thua xiểng niểng
thu ba
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 8:10:25