请输入您要查询的越南语单词:
单词
tờ thuyết minh
释义
tờ thuyết minh
说明书 <关于物品的用途、规格、性能和使用法以及戏剧、电影情节等的文字说明。>
随便看
nộp
nộp bài thi
nộp giấy trắng
nộp hồ sơ
nộp lên trên
nộp lương thực
nộp mình
nộp quỹ
nộp thuế
nộp thuế bằng thóc
nộp thuế bổ sung
nộp tiền bảo lãnh
nộp tô bằng thóc
nột
nớ
nới
nới giá
nới lỏng
nới nới
nới rộng
nới tay
nớp
nớu
nở
nở gan nở ruột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 18:59:01