请输入您要查询的越南语单词:
单词
xui khiến nhận tội
释义
xui khiến nhận tội
诱供 <用不正当的方法诱使刑事被告人按侦察、审判人员的主观意图或推断进行陈述。>
随便看
thay đổi đường đi
thay đổi địa vị
thay đổi đột ngột
tha đà
the
the hương vân
the mỏng
then
then chuyền
then chốt
then cài
then cài cửa
then cửa
then gỗ
then khoá
then máy ngầm
I-ri-đi
I-rắc
Islamabad
I-ta-li-a
Italia
i tờ
Iu-ta
iu ỉu
Ivory Coast
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 10:38:47