请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ tang
释义
đồ tang
书
成服 <旧俗丧礼中死者的亲属穿上丧服叫做成服。>
服丧 <长辈或平辈亲属等死后, 遵照礼俗, 在一定期间内带孝。>
缟素 <白衣服, 指丧服。>
丧服 ; 孝 <为哀掉死者而穿的服装。中国旧时习俗用本色的粗布或麻布做成。>
孝衣; 孝服 <旧俗在死了尊长后的一段时间穿的白色布衣或麻衣。>
书
凶服 <丧服; 孝衣。>
随便看
thông minh nhanh nhạy
thông minh năng nổ
thông minh sắc xảo
thông minh tháo vát
thông minh tài trí
thông minh uyên bác
thông máy bay
thông mưu
thông nghĩa
thông ngôn
thông nhau
thông phong
thông phán
thông phân
thông qua
thông quyền đạt biến
thông reo
thông suốt
thông số
thông số ghép
thông số kỹ thuật
thông sứ
thông sử
thông sự
thông thiên học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:05:15