请输入您要查询的越南语单词:
单词
đục ruỗng
释义
đục ruỗng
腐蚀 <通过化学作用, 使物体逐渐消损破坏, 如铁生锈, 氢氧化钠破坏肌肉和植物纤维。>
随便看
ben-zyn
Ben-zô-in
beo
beo gấm
beo mun
Berlin
Bermuda
Bern
be rượu
be thuyền
Bhutan
bi
bi-a
bia
bia bắn
bia chí
bia danh
bi ai
bi ai phẫn nộ
bi ai thống khổ
bia ký
bia kỷ niệm
bia miệng
bia mộ
bia thời Nguỵ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 22:49:50