请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ trang sức
释义
đồ trang sức
挂件 <挂在墙壁上或脖子上的装饰品。>
đồ trang sức bằng vàng.
金挂件
饰 ; 装饰 <装饰品。>
首饰 ; 饰物 <本指戴在头上的装饰品, 今泛指耳环、项链、戒指、手镯等。>
头面 <旧时妇女头上装饰品的总称。>
头饰 <戴在头上的装饰品。>
金银首饰 <通常是金或银的贵金属装饰品, 常用宝石或珐琅加工制成, 现通常作为佩戴的服饰物或等级勋章。>
随便看
hình thể
hình thể đặc biệt
hình thức
hình thức ban đầu
hình thức cố định
hình thức dân tộc
hình thức giá trị
hình thức kết cấu
hình thức xã giao
hình thức đầu tư cổ phần
hình trang trí
hình trái soan
hình trái tim
hình tròn
hình tròn ngoại tiếp
hình trạng
hình trổ
hình trụ
hình trụ thẳng
hình trụ tròn
hình trụ xiên
hình tám cạnh
hình tích
hình tướng
hình tượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 0:53:20