请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 không thấy xuất hiện
释义 không thấy xuất hiện
 绝迹 <断绝踪迹; 完全不出现。>
 ở chỗ chúng tôi, bệnh đậu mùa hoàn toàn không thấy xuất hiện.
 天花在我们这儿已经完全绝迹。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:16:16