请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thấy xuất hiện
释义
không thấy xuất hiện
绝迹 <断绝踪迹; 完全不出现。>
ở chỗ chúng tôi, bệnh đậu mùa hoàn toàn không thấy xuất hiện.
天花在我们这儿已经完全绝迹。
随便看
âm thầm qua sông
âm thần
âm thọ
âm ti
âm tiêu chuẩn
âm tiết
âm tiết cuối
âm trình
âm trước mặt lưỡi
âm trạch
âm trắc
âm trị
âm trợ
âm ty
âm tín
âm tính
âm tướng
âm tần
âm tận cùng
âm tắc
âm tắc xát
âm tố
âm u
âm u lạnh lẽo
âm uốn lưỡi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/26 9:01:03