请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thấy xuất hiện
释义
không thấy xuất hiện
绝迹 <断绝踪迹; 完全不出现。>
ở chỗ chúng tôi, bệnh đậu mùa hoàn toàn không thấy xuất hiện.
天花在我们这儿已经完全绝迹。
随便看
tộc
tộc mọi
tộc người
tộc phả
tộc phổ
tộc quyền
tộc trưởng
tộc vọng
tội báo oan gia
tội chém đầu
tội chết
tội gì
tội gốc
tội khiên
tội liên quan
tội liên đới
tội lỗi chồng chất
tội nghiệp
tội nhân
tội phạm
tội phạm bị kết án
tội phạm bị áp giải
tội phạm chính trị
tội phạm chưa xử
tội phạm hiện hành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 23:50:42