请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thấy xuất hiện
释义
không thấy xuất hiện
绝迹 <断绝踪迹; 完全不出现。>
ở chỗ chúng tôi, bệnh đậu mùa hoàn toàn không thấy xuất hiện.
天花在我们这儿已经完全绝迹。
随便看
dự đoán
dự đoán bệnh tình
dự đoán sản lượng
dự đoán được
dự định
e
Ecuador
e dè
e e
Egypt
El Salvador
e làm mất mặt
E-lơ-be-mơ
e lệ
e lệ rụt rè
em
em bé
em dâu
em gái
em gái của chồng
em gái họ
em gái kết nghĩa
em gái nuôi
em họ
em kết nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/11 21:51:15