请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thấy xuất hiện
释义
không thấy xuất hiện
绝迹 <断绝踪迹; 完全不出现。>
ở chỗ chúng tôi, bệnh đậu mùa hoàn toàn không thấy xuất hiện.
天花在我们这儿已经完全绝迹。
随便看
họ Hương
họ Hướng
họ Hạ
họ Hạ Hầu
họ Hạng
họ Hạnh
họ Hải
họ Hầu
họ Hậu
họ Hắc
họ Hằng
họ Hề
họ Hồ
họ Hồn
họ Hồng
họ Hổ
họ Hộ
họ Hợp
họ Hứa
họ Kha
họ Khai
họ Khang
họ Khanh
họ Khoan
họ Khoái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 22:06:44