请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổi tay
释义
đổi tay
倒手 <把东西从一只手转到另一只手。>
anh ấy không hề đổi tay, xách cái rương một hơi lên thẳng lầu sáu.
他没倒手, 一口气把箱子提到六楼。
随便看
bộ ngón lẻ
bộ ngực
bộ nhông
bộ nhũ
bộn rộn
bộ nông lâm
bộ nạp điện
bộ nối
bộ nội thương
bộ nội vụ
bộp
bộp chộp
bộ phanh xe
bộ phim
bộ phân phối điện
bộ phân áp
bộ phận
bộ phận chính
bộ phận cấu thành
bộ phận hãm
buồm hạc
buồm lan
buồm loan
buồm phụng
buồm thước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 18:02:57