请输入您要查询的越南语单词:
单词
to gan lớn mề
释义
to gan lớn mề
狗胆包天 <指人胆大妄为(骂人的话)。>
胆大包天 <形容胆量极大(多用于贬义)。>
随便看
tính đối xứng
tính đồng bộ
tính đồng nhất
tính đổi
tính đổ đồng
tính ỳ
tín nghĩa
tín ngưỡng
tín nhiệm
tín phiếu
tín phiếu nhà nước
tín phong
tín phục
tín phụng
tín thiên ông
tín thạch
tín thực
tín vật
tín điều
tín điểu
tín điện
tín đồ
tín đồ Phật giáo
tín đồ đạo giáo
tín đồ đạo Hồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 2:26:44