请输入您要查询的越南语单词:
单词
chết đi được
释义
chết đi được
不亦乐乎 <原意是'不也是很快乐的吗?'(见于《论语·学而》)现常用来表示达到极点的意思。>
anh ấy ngày nào cũng chạy ngược chạy xuôi, bận chết đi được
他每天东奔西跑, 忙得不亦乐乎。
坏 <表示身体或精神受到某种影响而达到极不舒服的程度, 有时只表示程度深。>
tức chết đi được.
气坏了。
bận chết đi được.
忙坏了。
随便看
ẩm ẩm
ẩm ỉu
ẩn
ẩn bên trong
ẩn bí
ẩn bóng
ẩn chứa
ẩn cư
ẩn danh
ẩn dật
ẩn dụ
ẩn giấu
ẩn hiện
ẩn hình
ẩn khuất
ẩn kín
ẩn lánh
ẩn lậu
ẩn lực
ẩn mình
ẩn mật
ẩn ngữ
ẩn nhiệt
ẩn nhẫn
ẩn náu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 18:53:12