请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn diện
释义
toàn diện
全般; 全面; 全盘; 通盘; 周全; 赅备 <各个方面的总和(跟'片面'相对)。>
tính toàn diện.
全面性。
phát triển toàn diện.
全面发展。
suy xét toàn diện.
全盘考虑。
全貌 <事物的全部情况; 全部面貌。>
通通 <副词, 表示全部。>
总体 <若干个体所合成的事物; 整体。>
随便看
nước sông lên bằng bờ
nước sông ngày một rút xuống
nước sơn
nước sắc
nước sống
nước sốt
nước Sở
nước sữa hoà nhau
nước thua trận
nước thuộc địa
nước thuỷ triều
nước Thành
nước Thái
nước thánh
nước thông
nước thù địch
nước thải
nước thắng trận
nước Thục
nước to
nước triều lên
nước triều rút
nước Triệu
nước tro
nước trong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 5:03:13