请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn diện
释义
toàn diện
全般; 全面; 全盘; 通盘; 周全; 赅备 <各个方面的总和(跟'片面'相对)。>
tính toàn diện.
全面性。
phát triển toàn diện.
全面发展。
suy xét toàn diện.
全盘考虑。
全貌 <事物的全部情况; 全部面貌。>
通通 <副词, 表示全部。>
总体 <若干个体所合成的事物; 整体。>
随便看
đụt
đụt khẩu
đủ
đủ bộ
đủ cách nói
đủ cả
đủ dùng
đủ dạng
đủ hết
đủ kiểu
đủ kiểu đủ loại
đủ loại
đủ loại hoa
đủ loại hạng người
đủ mặt
đủ ngành đủ nghề
đủng đà đủng đỉnh
đủng đỉnh
đủng đỉnh như chĩnh trôi sông
đủ quân số
đủ rồi
đủ số
đủ sở hụi
đủ tháng
đủ thước tấc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 21:59:45