请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn diện
释义
toàn diện
全般; 全面; 全盘; 通盘; 周全; 赅备 <各个方面的总和(跟'片面'相对)。>
tính toàn diện.
全面性。
phát triển toàn diện.
全面发展。
suy xét toàn diện.
全盘考虑。
全貌 <事物的全部情况; 全部面貌。>
通通 <副词, 表示全部。>
总体 <若干个体所合成的事物; 整体。>
随便看
chữa thẹn
chữa trị
chữa trị triệt để
chữa tận gốc
chữa văn
chữa điều trị
chữa được bệnh không chữa được mệnh
chữ biến thể
chữ Brai
chữ Braille
chữ bát phân
chữ chi
chữ chân phương
chữ chì
chữ chìm
chữ chì đúc
chữ chỉ thanh mẫu
chữ cái
chữ cái Hy Lạp
chữ cái La Tinh
chữ cái Nhật Bản
chữ cái phụ âm
chữ cổ
chữ dị thể
chữ ghép âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 12:15:13