请输入您要查询的越南语单词:
单词
đủ loại
释义
đủ loại
百 <比喻很多; 多种多样的; 各种的。>
百般; 百端 <各种各样。>
般般件件 <各式各样。>
三六九等 <许多等级, 种种差别。>
万状 <很多种样子, 表示程度极深(多用于消极事物)。>
đủ loại nguy hiểm.
危险万状。
种种 ; 各种各样; 各式各样 <多种多样; 具有不同花色品种。>
各种 ; 各种各样; 多种。<具有多种多样的特征。>
随便看
bán phong kiến
bán phá giá
bán phân phối
bán quan bán tước
bán ra
bán rao
bán rong
bán ruộng kiện bờ
bán rượu
bán rẻ
bán rẻ bạn bè
bán rẻ thân mình
bán rẻ tiếng cười
bán sinh bán thục
bán sỉ
bán sống bán chết
bán sức
bán sức lao động
bán thiếu
bán thoát ly
bán thuộc địa
bán thành phẩm
bán tháo
bán thân
bán thân bất toại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 22:14:01