请输入您要查询的越南语单词:
单词
đủ loại
释义
đủ loại
百 <比喻很多; 多种多样的; 各种的。>
百般; 百端 <各种各样。>
般般件件 <各式各样。>
三六九等 <许多等级, 种种差别。>
万状 <很多种样子, 表示程度极深(多用于消极事物)。>
đủ loại nguy hiểm.
危险万状。
种种 ; 各种各样; 各式各样 <多种多样; 具有不同花色品种。>
各种 ; 各种各样; 多种。<具有多种多样的特征。>
随便看
rếch rác
rết
rền vang
kỹ
kỹ càng chu đáo
kỹ càng tỉ mỉ
kỹ lưỡng
kỹ nghệ
kỹ nghệ hoá
kỹ năng
kỹ năng biểu diễn
kỹ năng bơi
kỹ năng cơ bản
kỹ năng đặc biệt
kỹ nữ
kỹ quán
kỹ sư
kỹ sư điện
kỹ thuật
kỹ thuật cao
kỹ thuật cao siêu
kỹ thuật chơi bóng
kỹ thuật chống nhiễu sóng
kỹ thuật chụp ảnh lập thể
kỹ thuật công trình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 7:56:10