请输入您要查询的越南语单词:
单词
đủ cả
释义
đủ cả
备具 <齐备。>
不差什么 <不缺什么。>
nguyên vật liệu đã đủ cả, chỉ có điều chưa định được ngày khởi công
原材料已经不差什么了, 只是开工日期还没确定。 兼备 <同时具备两个或许多方面。>
齐全 <应有尽有(多指物品)。>
完具; 齐 <完备。>
đầu đuôi đủ cả.
首尾完具。
书
俱 <全; 都。>
随便看
lò vi sóng
lò vôi
lò xay bột mì
lò xo
lò xo giảm xóc
lò ép dầu
lò điện
lò đúc
lò đường
lò đất
lò đứng
lò ấp
ló
lóc
lóc cóc
lóc ngóc
lóc nhóc
ló cựa
lói
lóm
ló mòi
lóng
lóng cóng
lóng lánh
lóng nga lóng ngóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 8:04:59