请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn thể
释义
toàn thể
概 <大略。>
全体; 一体 <各部分的总和; 各个个体的总和(多指人)。>
toàn thể nhân dân.
全体人民。
toàn thể đến dự.
全体出席。 上下 <从上到下。>
通盘 <兼顾到各个部分的; 全盘; 全面。>
整体 <指整个集体或整个事物的全部(跟各个成员或各个部分相对待)。>
随便看
đối đẳng
đối địch
tự hạ mình
tự hạn chế
tự học
tự hỏi
tự hỏi lại mình
tự khai
tự khen
tự khiêm
tự khoe
tự khúc
tự khắc
tự khỏi
tự khởi tố
tự kiêu
tự kiềm chế
tự kiểm
tự kiểm thảo
tự kiểm điểm
tự kiểm điểm trong lòng
tự ký
tự kềm chế
tự kỷ
tự liệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 16:53:34