请输入您要查询的越南语单词:
单词
tạp giao hữu tính
释义
tạp giao hữu tính
有性杂交 <使雌雄两性的生殖细胞相结合的杂交。动物的有性杂交是使不同种、属或品种的动物交配产生新的一代。植物的有性杂交是用人工授粉的方法使不同种、属或品种的植物产生新品种。>
随便看
hình vẽ minh hoạ
hình vẽ theo nguyên lý thấu thị
hình vẽ trang trí
hình vẽ tổ tiên thời xưa
hình vị
hình vụ
hình xoắn ốc
hình án
hình ê-líp
hình đa diện
hình đa diện lồi
hình đa giác
hình đa giác lồi
hình đối xứng
hình đồ
hình đồng dạng
hình ảnh
hình ống
hí
hích
hí hoáy
hí hí
hí hởn
hí hửng
hí khúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 21:49:41