请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 không thể không
释义 không thể không
 不可 <'非... 不可', 表示必须或一定。>
 buổi họp hôm nay rất quan trọng, tôi không thể không đi.
 今天这个会很重要, 我非去不可
 anh ấy nói thấu đáo như vậy, anh không thể không phục được
 他说得这么透彻, 不由得你不信服。 不由得 <不容。>
 短不了 <免不了。>
 tôi chung sân với anh ấy, mỗi ngày ra vào, không thể không gật đầu chào nói vài câu.
 我跟他住在一个院子里, 每天出来进去, 短不了要点个头, 说句话。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 0:43:35