请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảng tên
释义
bảng tên
挂牌; 挂牌儿 <医生、售货员服务员等工作时胸前佩戴印有姓名、号码等的标牌。>
bảng tên của phục vụ
挂牌服务。
bảng tên của người bán hàng.
挂牌售货。
名牌 < 写着人名的牌子; 标明物品名称等的牌子。>
随便看
gái lớn
gái lỡ thì
gái mãi dâm
gái một
gái nhảy
gái trai
gái trinh
gái tân
gái tơ
gái ăn sương
gái điếm
gái điếm hoàn lương lấy chồng
gái điếm hết thời
gái điếm kín
gái đĩ
gái đứng đường
gá lời
gán
gán bù
gán cho
gán cho là
gán ghép
gán ghép khiên cưỡng
gán ghép miễn cưỡng
gánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 8:01:07