请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảng tên
释义
bảng tên
挂牌; 挂牌儿 <医生、售货员服务员等工作时胸前佩戴印有姓名、号码等的标牌。>
bảng tên của phục vụ
挂牌服务。
bảng tên của người bán hàng.
挂牌售货。
名牌 < 写着人名的牌子; 标明物品名称等的牌子。>
随便看
đặt vào
đặt xuống
đặt điều
đặt điều nói xấu
đặt điều vu cáo
đặt đít
đặt đường ray
đặt để
đẹn
đẹn sữa
đẹp
đẹp cả đôi bên
đẹp duyên
đẹp hết chỗ nói
đẹp không sao tả xiết
đẹp kỳ lạ
đẹp lòng
đẹp lạ thường
đẹp mắt
đẹp mặt
đẹp ngang nhau
đẹp như nhau
đẹp như sao băng
đẹp như tranh
đẹp ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:32:36