请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảng tên
释义
bảng tên
挂牌; 挂牌儿 <医生、售货员服务员等工作时胸前佩戴印有姓名、号码等的标牌。>
bảng tên của phục vụ
挂牌服务。
bảng tên của người bán hàng.
挂牌售货。
名牌 < 写着人名的牌子; 标明物品名称等的牌子。>
随便看
học chế
học cấp
học cấp tốc
học cụ
học cứu
học danh
học giả
học giả tiếng tăm
học giả uyên thâm
học giới
họ Chi
họ Chiêm
họ Chiêu
họ Chiến
học hiệu
họ Chu
họ Chung
họ Chung Ly
họ Chuyên
họ Chuyên Tôn
học hàm
học hành
học hành chăm chỉ
học hành dở dang
học hành lưng chừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:11:53