请输入您要查询的越南语单词:
单词
trang
释义
trang
版 <报纸的一面为一版。>
tin trang nhất
头版新闻。
篇; 篇儿 <用于文章、纸张、书页(一篇是两页)等。>
篇子; 篇子儿 <写着或印着文字的单张纸。>
页 <旧时指单面印刷的书本中的一张纸, 现在一般指两面印刷的书本中一张纸的一面, 但作为印刷术语时仍指一张。>
奘 <壮大。用于人名, 如唐代和尚玄奘。>
平整 <填挖土方使土地平坦整齐。>
清理; 清偿 <彻底整理或处理。>
庄 <封建社会里君主、贵族等所占有的成片土地。>
装束; 妆饰 <打扮。>
随便看
chính trị gia
chính trị học
chính trị khắc nghiệt
chính trị kinh tế học
chính trị kinh tế học tiểu tư sản
chính trị kinh tế học tư sản cổ điển
chính trị phạm
chính trị viên
chính trị và pháp luật
chính trực
chính tà
chính tâm
chính tình
chính tích
chính tông
chính tả
chính tẩm
chính tự
chính uỷ
chính và phụ
chính văn
chính vị
chính vụ
chính vụ viện
chính xác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:35:04