请输入您要查询的越南语单词:
单词
kim tự tháp
释义
kim tự tháp
金字塔 <古代某些民族的一种建筑物, 是用石头建成的三面或多面的角锥体, 远看象汉字的'金'字。埃及金字塔是古代帝王的陵墓。>
随便看
vãn cảnh
vãn cảnh chùa
vãn cứu
vãn duyên
vãng
vãng cổ
vãng khứ
vãng lai
vãng nhật
vãng sinh
vãng sự
vãn hát
vãn hôn
vãn hương ngọc
vãn hồi
vãn mộ
vãn niên
vãn sinh
vãn thành
vãn tuồng
vã thuốc
vãy
vè
vè nói nhịu
vèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:45:21