请输入您要查询的越南语单词:
单词
kim âu
释义
kim âu
古
金瓯 <金属的杯子, 比喻完整的疆土。泛指国土。>
随便看
hoan hô ngược
hoa nhường nguyệt thẹn
hoan hỉ
hoa nhựa
hoan lạc
hoan nghênh
hoa non
hoan tiễn
hoa nô
hoa nương
hoa nến
hoa nở
Hoa Oanh
hoa phù dung
hoa phấn
hoa phụng tiên
hoa păng-xê
hoa quan
hoa quả
hoa quả khô
hoa quả sáp
hoa quả tươi
hoa quế
hoa quỳ
hoa quỳnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 7:25:06