请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc nhà
释义
việc nhà
方
家长里短; 家长里短儿 <家常。>
tất cả việc nhà đều do hai người bàn bạc làm.
一切家事, 都是两人商量着办。
trông coi việc nhà.
操持家务。
家常 <家庭日常生活。>
家事 <家庭的事情。>
家务 <家庭事务。>
随便看
đoán chữ
đoán câu đố
đoán giá
đoán liều
đoán mò
đoán mệnh
đoán mộng
đoán phỏng
đoán quẻ
đoán ra đầu mối
đoán số
đoán trúng
đoán trước
đoán trước ý
đoán việc như thần
đoán án
đoán ý
đoán ý qua lời nói và sắc mặt
đoán đúng
đoán định
đo được
đo đạc
đo đạc ban đầu
đo đạc bước đầu
đo đắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 0:14:00