请输入您要查询的越南语单词:
单词
kền
释义
kền
化
镍。<金属元素, 符号Ni(niccolum)。银白色, 质坚硬, 很亮, 延展性高, 稍有磁性, 在常温中不跟空气中的氧起作用, 多用来制特种钢或其他合金。或做催化剂, 也可以镀在其他金属的表面。>
随便看
mất thể diện
mất thời gian
mất tinh thần
mất tiếng
mất tiết tháo
mất toi
mất tri giác
mất trinh
mất trí
mất trật tự
mất trọng lượng
mất trộm
mất tác dụng
mất tích
mất tăm
mất tăm mất tích
mất tập trung
mất tốc độ
mất tự nhiên
mất uy tín
mất vui
mất vía
mất văn hoá
mất vợ hay chồng
mất ý chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 8:53:17