请输入您要查询的越南语单词:
单词
kế tục
释义
kế tục
承袭 <沿袭。>
后继 <后面继续跟上来; 后来接续前头(的)。>
có người kế tục
后继有人
继承 <后人继续做前人遗留下来的事业。>
继续; 继; 接续 <跟某一事有连续关系的另一事。>
师承 <效法某人或某个流派并继承其传统。>
随便看
có tài nhưng không gặp thời
có tài nhưng thành đạt muộn
có tài văn chương
có tài đức
có tác dụng
có tâm huyết
có tên tuổi
có tình
có tình có lí
có tình ý
có tính khoa học
có tật
có tật giật mình
có tỉ số
có tội
có uy
có uy phong
có vấn đề
có vần điệu
có vậy
có vẻ
có vẻ như
có vẻ tây
có ác ý
có án
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 8:50:31