请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc nhân đức không nhường ai
释义
việc nhân đức không nhường ai
当仁不让 <《论语·卫灵公》:'当仁不让于师。'后泛指遇到应该做的事, 积极主动去做, 不退让。>
随便看
trí khôn của lứa tuổi
trí mưu
trí mạng
trí nhớ
trí não
trí năng
trí thông minh
trí thức
trí thức lớn
trí thức quét rác
trí thức thụ động
trí trá
trí tuệ
trí tuệ và năng lực
trí tưởng tượng
trí tử
trí óc
trí đức
trò
trò bịp bợm
trò bỡn
trò chuyện
trò chơi dân gian
trò chơi kéo co
trò chơi oẳn tù tì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 16:06:23