请输入您要查询的越南语单词:
单词
còn nợ
释义
còn nợ
下欠 <归还一部分之后还欠(若干数目)。>
tôi vay hợp tác xã 20 đồng, đã trả 8 đồng, còn nợ 12 đồng.
我借社里二十元, 还了八元, 下欠十二元。
随便看
bề mép
bề mặt
bề mặt hình cầu
bề mặt lá
bề mặt rừng
bề mặt trái đất
bền
bền bỉ
bền bỉ chịu đựng
bền chí
bền chắc
bền chắc như thép
bền chặt
bền gan
bề ngang
bề ngoài
bề ngoài là
bề ngoài thơn thớt nói cười, bề trong nham hiểm giết người không dao
bềnh
bềnh bồng
bền lâu
bền lòng
bền màu
bền vững
bền vững chắc chắn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:58:26