请输入您要查询的越南语单词:
单词
phương pháp ép phổi
释义
phương pháp ép phổi
萎陷疗法; 压缩疗法 <治疗肺结核病的一种方法, 用人工气胸、人工气腹等方法, 使肺的有病变的部分萎缩, 减少活动而逐渐愈合。>
随便看
cử đỉnh
cử động
cữ
cữ kiêng
cữu
cữu cô
cữu mẫu
cữu phụ
cữu thị
cự
cựa
cựa cạy
cựa gà
cựa mình
cựa quậy
cực
cực Bắc
cực chẳng đã
cực cơ bản
cực dương
cực giống
cực góp
cực hay
cực hình
cực hạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 0:34:54