请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc đáng tiếc
释义
việc đáng tiếc
憾事 <认为不完美而感到遗憾的事情。>
việc đáng tiếc cả đời
终身憾事。 恨事 <憾事。>
gây nên việc đáng tiếc
引为恨事。
随便看
người sa cơ thất thế
người sang
người sao hoả
người sau
người say
người sành sỏi
người sáng lập
người sáng lập hội
người sáng mắt
người sáng suốt
người sáng tác
người sáng tạo
người sưu tầm
người sưu tập tài liệu
người sản xuất nhỏ
người sắc mục
người sống
người sống sót
người sống và trần thế
người sống đời sống thực vật
người sống ẩn dật
người sớm giác ngộ
người sứt môi
người sử dụng
người sử dụng lao động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 23:22:08