请输入您要查询的越南语单词:
单词
việc đáng tiếc
释义
việc đáng tiếc
憾事 <认为不完美而感到遗憾的事情。>
việc đáng tiếc cả đời
终身憾事。 恨事 <憾事。>
gây nên việc đáng tiếc
引为恨事。
随便看
chừng nào... chừng nấy
chừng nấy
chừng sôi
chừng đỗi
chừng độ
chừng ấy
chử
chửa
chửa con so
chửa hoang
chửa trứng
chửa đặt trôn đã đặt miệng
chửi
chửi bâng quơ
chửi bóng chửi gió
chửi bới
chửi bới tục tỉu
chửi chó mắng mèo
chửi chữ
chửi lại
chửi lấy chửi để
chửi lộn
chửi mắng
chửi nhau
chửi như mất gà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 14:11:40