请输入您要查询的越南语单词:
单词
đen trắng
释义
đen trắng
反差 <指人或事物优劣、美丑等方面对比的差异。>
黑白 <黑色和白色。>
đen trắng phân minh; đen trắng rõ ràng.
黑白分明。
皂白 <黑白, 比喻是非。>
随便看
cơ giới luận
cơ giới và công cụ
cơ giời
cơ hoành
cơ hoá
cơ hàn
cơ học
cơ hồ
cơ hội
cơ hội sống
cơ hội tốt
cơi
cơ khí
cơ khí hoá
cơ khí nông nghiệp
cơ khí đương lượng nhiệt
cơ kim
cơ liệu
Cơ Long
cơ lược
cơ lỡ
cơm
cơ man
cơm bát bửu
cơm bông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 17:19:59