请输入您要查询的越南语单词:
单词
đen trắng
释义
đen trắng
反差 <指人或事物优劣、美丑等方面对比的差异。>
黑白 <黑色和白色。>
đen trắng phân minh; đen trắng rõ ràng.
黑白分明。
皂白 <黑白, 比喻是非。>
随便看
người nhận thầu
người nhỏ bé
người nhỏ, lời nhẹ
người nhỏ nhen
người nhờ chuyển hàng
người nuôi dạy trẻ
người nuôi heo
người nào
người nào cũng có điểm mạnh điểm yếu
người nào làm theo ý người ấy
người nào việc ấy
người này
người Nê-grô-ô-xtơ-ra-lô-ít
người nói cà lăm
người nói dóc
người nói lắp
người nói pha tiếng
người nói đớt
người nóng nảy
người nóng tính
người nôn nóng
người năm mươi tuổi
người nước ngoài
người nối dõi
người nối nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:20:26