请输入您要查询的越南语单词:
单词
đi lại
释义
đi lại
步履; 行动; 走动 <行走。>
đi lại khó khăn
步履维艰(行走艰难)
悔棋 <棋子下定后收回重下。也说回棋。>
接触 <(人跟人)接近并发生交往或冲突。>
结交 <跟人往来交际, 使关系密切。>
来临 <来到; 到来。>
来去 <到来或离去。>
tự do đi lại.
来去自由。 往复; 游; 往来; 过往 <去和来。>
与; 交往 <互相来往。>
đi lại với nhau; qua lại với nhau.
相与。
书
交游 <结交朋友。>
随便看
đưa bản thảo
đưa cao
đưa cay
đưa cho
đưa chân
đưa dâu
đưa giống tốt vào trồng
đưa hình vào
đưa hối lộ
đưa khách vào chỗ ngồi
đưa linh cữu đi
đưa lên
đưa lý lẽ
đưa lại
đưa lễ vật
đưa ma
đưa mẫu
đưa mắt
đưa mắt nhìn nhau
đưa mắt ra hiệu
đưa nước
đưa ra
đưa ra chất vấn
đưa ra câu hỏi
đưa ra công khai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 4:54:43