请输入您要查询的越南语单词:
单词
có chỗ dựa nên không sợ
释义
có chỗ dựa nên không sợ
有恃无恐 <因有所依仗而不害怕。>
随便看
mụ trùm
mụ đĩ thoả
mủ
mủ cao su
mủ cây
mủi
mủi lòng
mủm mỉm
mủ máu
mủn
mủng
mủn ra
mứa
mức
mức bù thêm
mức cao nhất
mức hàng bán ra
mức ngậm nước
mức năng lượng
mức sống
mức thiếu hụt
mức thuế
mức thưởng
mức thấp nhất
mức ít nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:49:30