请输入您要查询的越南语单词:
单词
lông lá xồm xàm
释义
lông lá xồm xàm
毛烘烘 <( 毛烘烘的)形容毛很多的样子。>
毛茸茸 < ( 毛茸茸的)形容动植物细毛丛生的样子。>
随便看
đại niên
đại náo
đại não
đại nạn
đại nạn không chết
đại nội
đại phong
đại phong tử
đại phu
đại phàm
đại pháo
đại phú
đại phương
đại phản
đại phủ
đại quan
đại quy mô
đại quyết
đại quyền
đại quân
đại soái
đại suý
đại suất
đại sư
đại sư phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 16:17:07